词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“an khang thịnh vượng” (1)

an khang thịnh vượng
播放
英语 短语good health and prosperity
我的单词本
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
Wishing you peace and prosperity in the new year.

swap_horiz 相关词“an khang thịnh vượng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“an khang thịnh vượng” (1)

Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
Wishing you peace and prosperity in the new year.